máy tốc kí
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi chép nhanh bằng ký hiệu: "máy tốc kí" là một thiết bị cơ học hoặc điện tử được thiết kế để ghi lại lời nói với tốc độ cao bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc mã viết tắt, thường dùng trong các cuộc họp, phiên tòa, hoặc sự kiện cần ghi chép chính xác.
- Thiết bị đánh chữ tốc kí: "máy tốc kí" cũng có thể chỉ một loại máy đánh chữ đặc biệt, cho phép người dùng gõ các ký hiệu tốc kí thay vì chữ cái thông thường, giúp tăng tốc độ ghi chép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư ký tòa án sử dụng máy tốc kí để ghi lại lời khai của nhân chứng. (Thư ký dùng thiết bị ghi chép nhanh để ghi nhận lời khai.)
- Cô ấy đã học cách vận hành máy tốc kí trong khóa học tốc kí. (Cô ấy được đào tạo để sử dụng thiết bị đánh chữ tốc kí.)
- Máy tốc kí giúp ghi lại bài phát biểu một cách chính xác mà không bỏ sót chi tiết. (Thiết bị này đảm bảo ghi chép đầy đủ nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"máy tốc kí điện tử": phiên bản hiện đại của máy tốc kí, sử dụng công nghệ số để ghi chép và lưu trữ dữ liệu.
- Máy tốc kí điện tử có thể kết nối với máy tính để xuất bản ghi. (Thiết bị số hóa cho phép chuyển đổi ký hiệu thành văn bản.)
"đánh máy tốc kí": hành động sử dụng máy tốc kí để ghi chép.
- Người đánh máy tốc kí cần có kỹ năng nghe và gõ nhanh. (Công việc này đòi hỏi sự thành thạo và tốc độ.)
Biến thể và từ gần giống
Máy đánh chữ (danh từ): thiết bị cơ học để gõ chữ thông thường, không có chức năng tốc kí.
- Máy đánh chữ cổ điển được dùng trong văn phòng trước đây.
Tốc kí (danh từ): hệ thống ghi chép nhanh bằng tay hoặc bằng máy, không chỉ thiết bị.
- Học tốc kí giúp tăng hiệu quả ghi chép trong công việc.
Từ đồng nghĩa
- Thiết bị tốc kí: máy móc dùng để ghi chép nhanh.
- Máy ghi tốc kí: từ đồng nghĩa chỉ cùng một loại thiết bị.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "máy tốc kí" là thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.