máy tốc kí

máy tốc kí

Phóng viên tòa án sử dụng máy tốc kí để ghi chép nguyên văn các lời khai.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi chép nhanh bằng ký hiệu: "máy tốc " một thiết bị học hoặc điện tử được thiết kế để ghi lại lời nói với tốc độ cao bằng cách sử dụng các ký hiệu hoặc viết tắt, thường dùng trong các cuộc họp, phiên tòa, hoặc sự kiện cần ghi chép chính xác.
    • Thiết bị đánh chữ tốc : "máy tốc " cũng có thể chỉ một loại máy đánh chữ đặc biệt, cho phép người dùng các ký hiệu tốc thay vì chữ cái thông thường, giúp tăng tốc độ ghi chép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thư ký tòa án sử dụng máy tốc để ghi lại lời khai của nhân chứng. (Thư ký dùng thiết bị ghi chép nhanh để ghi nhận lời khai.)
    • ấy đã học cách vận hành máy tốc trong khóa học tốc . ( ấy được đào tạo để sử dụng thiết bị đánh chữ tốc .)
    • Máy tốc giúp ghi lại bài phát biểu một cách chính xác không bỏ sót chi tiết. (Thiết bị này đảm bảo ghi chép đầy đủ nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "máy tốc điện tử": phiên bản hiện đại của máy tốc , sử dụng công nghệ số để ghi chép lưu trữ dữ liệu.

    • Máy tốc điện tử có thể kết nối với máy tính để xuất bản ghi. (Thiết bị số hóa cho phép chuyển đổi ký hiệu thành văn bản.)
  • "đánh máy tốc ": hành động sử dụng máy tốc để ghi chép.

    • Người đánh máy tốc cần kỹ năng nghe nhanh. (Công việc này đòi hỏi sự thành thạo tốc độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy đánh chữ (danh từ): thiết bị học để chữ thông thường, không chức năng tốc .

    • Máy đánh chữ cổ điển được dùng trong văn phòng trước đây.
  • Tốc (danh từ): hệ thống ghi chép nhanh bằng tay hoặc bằng máy, không chỉ thiết bị.

    • Học tốc giúp tăng hiệu quả ghi chép trong công việc.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị tốc : máy móc dùng để ghi chép nhanh.
  • Máy ghi tốc : từ đồng nghĩa chỉ cùng một loại thiết bị.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "máy tốc " thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.